Lịch sử giao dịch tiền
API lấy danh sách lịch sử giao dịch tiền (nạp/rút/phí) của danh mục đầu tư.
HTTP request
- URL:
/api/personalize/v1/partner/portfolio/cash-histories - Method:
POST - Content Type: application/json
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Bắt buộc | Mô Tả |
|---|---|---|---|
| externalUserId | string | có | ID người dùng duy nhất từ hệ thống của đối tác. |
| recvWindow | string | không | Thời gian chấp nhận (ms), default: 5000 |
| timestamp | string | có | Unix timestamp (milliseconds). |
| signature | string | có | HMAC-SHA256 signature. |
Yêu Cầu (Request)
Request Mẫu
{
"ticker": null,
"transactionTypes": null,
"fromDate": "28/01/2023",
"toDate": "28/01/2026",
"page": 0,
"size": 15,
"portfolioId": 863
}
Chi Tiết Tham Số Request Body
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ticker | string | Mã cổ phiếu liên quan cần lọc (null = tất cả). |
| transactionTypes | array | Danh sách loại giao dịch cần lọc (null = tất cả). |
| fromDate | string | Ngày bắt đầu (dd/MM/yyyy). |
| toDate | string | Ngày kết thúc (dd/MM/yyyy). |
| page | number | Số trang (bắt đầu từ 0). |
| size | number | Số lượng bản ghi mỗi trang. |
| portfolioId | number | ID danh mục đầu tư. |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"total": 53,
"data": [
{
"transactionId": 1726846,
"portfolioId": 862,
"transactionTypeName": "Nạp tiền",
"transactionType": "DEPOSIT",
"amount": 10000000,
"createdDate": "2026-01-28T04:35:40.650Z",
"date": "2026-01-27T17:00:00.000Z",
"description": "Nạp tiền",
},
{
"transactionId": 1726682,
"portfolioId": 862,
"transactionTypeName": "Nạp tiền",
"transactionType": "DEPOSIT",
"amount": 50000000,
"createdDate": "2026-01-09T04:43:32.852Z",
"date": "2026-01-09T01:00:00.000Z",
"note": "Nạp 50 triệu vào ví",
"description": "Nạp tiền",
}
]
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP. |
| message | string | Thông báo kết quả. |
| total | number | Tổng số bản ghi. |
| data | array (Xem chi tiết) | Danh sách giao dịch tiền. |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| transactionId | number | ID giao dịch. |
| portfolioId | number | ID danh mục đầu tư. |
| ticker | string | Mã cổ phiếu liên quan (nếu có). |
| transactionTypeName | string | Tên loại giao dịch. |
| transactionType | string | Mã loại giao dịch, tra cứu thông qua api loại giao dịch. |
| amount | number | Số tiền giao dịch (âm = chi, dương = thu). |
| createdDate | string | Ngày tạo bản ghi (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| date | string | Ngày giao dịch (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| note | string | Diễn giải giao dịch (text) |
| description | string | Mô tả giao dịch. |