Thanh toán hoá đơn
API cho phép đối tác thực hiện thanh toán một hoặc nhiều hoá đơn cùng lúc. Hệ thống sẽ trả về kết quả thanh toán cho từng hoá đơn, bao gồm trạng thái thành công/thất bại và số tiền đã thanh toán.
Lưu ý
- Thanh toán thành công khi hóa đơn đã chốt phí (isConfirmed = true).
- Kiểm tra trạng thái hóa đơn qua API danh sách hóa đơn trước khi thanh toán.
- Nếu hóa đơn không được thanh toán trong vòng 2 ngày kể từ hạn thanh toán của hóa đơn, hệ thống sẽ ghi nhận thanh toán thất bại và tự động tạm dừng Nebula.
HTTP request
- URL:
/api/general/v1/partner/billing/payment - Method:
POST - Content Type: None
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Bắt buộc | Mô Tả |
|---|---|---|---|
| recvWindow | string | không | Thời gian chấp nhận (ms), default: 5000. |
| timestamp | string | có | Unix timestamp (milliseconds). |
| signature | string | có | HMAC-SHA256 signature. |
Yêu Cầu (Request)
Request Mẫu
[
{
"externalUserId": "SKYLINK_FLOW_TEST_1769487965170_HAPPY_PATH",
"orgTransactionId": "TXN_1769487965170",
"billingNo": "B6EWQ2XA37T3Z94V",
"paidDate": "2026-01-28T10:00:00.000Z",
"note": "Thanh toán phí duy trì Nebula Ultra"
}
]
Chi Tiết Tham Số Request Body
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Bắt buộc | Mô Tả |
|---|---|---|---|
| externalUserId | string | có | UserId của đối tác. |
| orgTransactionId | string | có | Mã giao dịch thanh toán của đối tác. |
| billingNo | string | có | Mã số hóa đơn cần thanh toán. |
| paidDate | string | có | Ngày thanh toán (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| note | string | không | Ghi chú cho giao dịch thanh toán. |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": [
{
"externalUserId": "SKYLINK_FLOW_TEST_1769487965170_HAPPY_PATH",
"billingNo": "B6EWQ2XA37T3Z94V",
"status": true,
"message": "Thành công",
"paidTotal": 645000,
"paidDate": "2026-01-28T10:00:00.000Z",
"orgTransactionId": "TXN_1769487965170",
"transactionId": "TXN_1769487965171"
}
]
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP. |
| message | string | Thông báo kết quả xử lý. |
| data | array (Xem chi tiết) | Dữ liệu chi tiết hoá đơn. |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| externalUserId | string | UserId của đối tác. |
| billingNo | string | Mã số hóa đơn. |
| status | boolean | Trạng thái thanh toán: - true: thành công - false: thất bại. |
| message | string | Thông báo kết quả thanh toán. |
| paidTotal | number | Tổng số tiền đã thanh toán (VND). |
| paidDate | string | Ngày thanh toán thành công hóa đơn (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| transactionId | string | Mã giao dịch thanh toán của Simplize. |
| orgTransactionId | string | Mã giao dịch thanh toán của đối tác truyền từ request. |