Kế hoạch doanh thu và lợi nhuận
API cung cấp thông tin đánh giá định giá cổ phiếu và kế hoạch, tiến độ doanh thu & lợi nhuận theo từng giai đoạn.
HTTP request
- URL:
/api/company/v1/partner/past-performance/business-goals/{ticker} - Method:
GET - Content Type: application/json
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Đường Dẫn (Path Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ticker | string | Tham số đường dẫn cho ticker. |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| codes | string | Nhận các giá trị: - value: Nhóm chỉ số định giá (P/E, P/B, EV/EBITDA, giá trị nội tại...) - growth: Nhóm chỉ số tăng trưởng (doanh thu, lợi nhuận, EPS...) - performance: Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động (ROE, ROA, biên lợi nhuận...) - health: Nhóm chỉ số sức khỏe tài chính (nợ, thanh khoản...) - dividend: Nhóm chỉ số cổ tức (tỷ suất cổ tức, lịch sử chi trả...) |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"statements": {
"value": {
"overview": [
{
"header": "P/E hiện tại cao hơn P/E trung vị 5 năm",
"isPass": false
},
{
"header": "P/B hiện tại cao hơn P/B trung vị 5 năm",
"isPass": false
},
{
"header": "Đang được giao dịch cao hơn Giá trị nội tại",
"isPass": false
},
{
"header": "Không có biên an toàn đủ lớn",
"isPass": false
},
{
"header": "Đang được giao dịch thấp hơn giá mục tiêu công ty chứng khoán",
"isPass": true
}
],
"items": {
"pe_ratio": [
{
"title": "P/E hiện tại cao hơn P/E trung vị 5 năm",
"description": "HPG đang có mức định giá P/E (16.29) cao hơn mức P/E trung vị 5 năm (14.18).",
"isPass": false
},
{
"title": "P/E hiện tại cao hơn P/E trung bình ngành",
"description": "HPG đang có mức định giá P/E (16.29) cao hơn mức P/E trung bình ngành Sắt thép trong khu vực (10.10).",
"isPass": false
}
],
"ev_ebitda": [
{
"title": "EV/EBITDA hiện tại cao hơn EV/EBITDA trung vị 5 năm",
"description": "HPG đang có mức định giá EV/EBITDA (11.45) cao hơn mức EV/EBITDA trung vị 5 năm (9.89).",
"isPass": false
},
{
"title": "EV/EBITDA hiện tại thấp hơn EV/EBITDA trung bình ngành",
"description": "HPG đang có mức định giá EV/EBITDA (11.45) thấp hơn mức EV/EBITDA trung bình ngành Sắt thép trong khu vực (12.80).",
"isPass": true
}
],
"pb_ratio": [
{
"title": "P/B hiện tại cao hơn P/B trung vị 5 năm",
"description": "HPG đang có mức định giá P/B (1.80) cao hơn mức P/B trung vị 5 năm (1.51).",
"isPass": false
},
{
"title": "P/B hiện tại cao hơn P/B trung bình ngành",
"description": "HPG đang có mức định giá P/B (1.80) cao hơn mức P/B trung bình ngành Sắt thép trong khu vực (1.00).",
"isPass": false
}
],
"broker": [],
"intrinsic": [
{
"title": "Không có biên an toàn",
"description": "HPG đang được giao dịch cao hơn Giá trị nội tại (19,023 vnđ/CP)",
"isPass": false
},
{
"title": "Không có biên an toàn đủ lớn",
"description": "HPG đang giao dịch với Biên an toàn -47.19% (nhỏ hơn 20%).",
"isPass": false
}
]
}
}
},
"items": [
{
"year": 2022,
"revenuePlan": 160000000000000,
"netProfitBeforeTaxPlan": 0,
"netProfitAfterTaxPlan": 0,
"netProfitAfterTaxAct": 8444429054515,
"netProfitBeforeTaxAct": 9922941127283,
"revenueAct": 141409274460632,
"revenuePerRate": 88.38,
"netProfitBtPerRate": 0,
"netProfitAtPerRate": 0
},
{
"year": 2023,
"revenuePlan": 150000000000000,
"netProfitBeforeTaxPlan": 0,
"netProfitAfterTaxPlan": 8000000000000,
"netProfitAfterTaxAct": 6800388315081,
"netProfitBeforeTaxAct": 7792728743173,
"revenueAct": 118953027893654,
"revenuePerRate": 79.3,
"netProfitBtPerRate": 0,
"netProfitAtPerRate": 85
},
{
"year": 2024,
"revenuePlan": 140000000000000,
"netProfitBeforeTaxPlan": 0,
"netProfitAfterTaxPlan": 10000000000000,
"netProfitAfterTaxAct": 12020023621271,
"netProfitBeforeTaxAct": 13693502261178,
"revenueAct": 138855112131387,
"revenuePerRate": 99.18,
"netProfitBtPerRate": 0,
"netProfitAtPerRate": 120.2
},
{
"year": 2025,
"isLtm": true,
"revenuePlan": 170000000000000,
"netProfitBeforeTaxPlan": 0,
"netProfitAfterTaxPlan": 15000000000000,
"netProfitAfterTaxAct": 7614329521616,
"netProfitBeforeTaxAct": 8812148842683,
"revenueAct": 73532193664787,
"revenuePerRate": 43.25,
"netProfitBtPerRate": 0,
"netProfitAtPerRate": 50.76
}
],
"revStatements": [
{
"title": "Thực hiện",
"description": "Doanh thu lũy kế 6 tháng của HPG đạt PriceDto(value=7.3532193664787E13, formatValue=73.532.193.664.787) VNĐ, hoàn thành 43.25% kế hoạch đặt ra",
"isPass": false
}
],
"netBtStatements": [
{
"description": "Không có đủ dữ liệu tính toán tỷ lệ hoàn thành kế hoạch của HPG",
"isPass": false
}
],
"netAtTaxStatements": [
{
"title": "Thực hiện",
"description": "Lợi nhuận sau thuế lũy kế 6 tháng của HPG đạt PriceDto(value=7.614329521616E12, formatValue=7.614.329.521.616) VNĐ, hoàn thành 50.76% kế hoạch đặt ra",
"isPass": true
}
]
}
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP |
| message | string | Thông báo kết quả xử lý |
| data | object (Xem chi tiết) | Dữ liệu kế hoạch doanh thu và lợi nhuận của công ty |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| statements | object (Xem chi tiết) | Nhận xét và đánh giá định giá cổ phiếu theo từng nhóm chỉ số |
| items | array (Xem chi tiết) | Dữ liệu kế hoạch và thực hiện doanh thu, lợi nhuận theo năm |
| revStatements | array (Xem chi tiết) | Đánh giá thực hiện kế hoạch doanh thu |
| netBtStatements | array (Xem chi tiết) | Đánh giá thực hiện kế hoạch lợi nhuận trước thuế |
| netAtTaxStatements | array (Xem chi tiết) | Đánh giá thực hiện kế hoạch lợi nhuận sau thuế |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả | Codes Parameters |
|---|---|---|---|
| growth | object | Nhóm chỉ số tăng trưởng | growth |
| value | object | Nhóm chỉ số định giá | value |
| health | object | Nhóm chỉ số sức khỏe tài chính | health |
| performance | object | Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động | performance |
| dividend | object | Nhóm chỉ số cổ tức | dividend |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| header | string | Tiêu đề đánh giá tổng quan |
| isPass | boolean | - true: Đạt tiêu chuẩn - false: Không đạt tiêu chuẩn |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả | Codes Parameters |
|---|---|---|---|
| pe_ratio | array | Đánh giá chỉ số P/E | value |
| ev_ebitda | array | Đánh giá chỉ số EV/EBITDA | value |
| pb_ratio | array | Đánh giá chỉ số P/B | value |
| intrinsic | array | Đánh giá giá trị nội tại | value |
| broker | array | Đánh giá khuyến nghị môi giới | value |
| growth_ni_rev | array | Đánh giá tăng trưởng lợi nhuận và doanh thu | growth |
| growth_industry | array | Đánh giá tăng trưởng so với ngành | growth |
| b_health | array | Đánh giá sức khỏe tài chính cơ bản | health |
| debt_equity | array | Đánh giá tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu | health |
| fcf_health | array | Đánh giá dòng tiền tự do | health |
| b_health_industry | array | Đánh giá sức khỏe tài chính so với ngành | health |
| receivable_to_equity | array | Đánh giá phải thu khách hàng/vốn chủ sở hữu | health |
| debt_industry | array | Đánh giá nợ so với ngành | health |
| assets_equity | array | Đánh giá tài sản/vốn chủ sở hữu | health |
| roe_roa | array | Đánh giá ROE, ROA | performance |
| past_growth | array | Đánh giá tăng trưởng quá khứ | performance |
| nim | array | Đánh giá biên lợi nhuận ròng | performance |
| roe_roa_industry | array | Đánh giá ROE, ROA so với ngành | performance |
| nim_industry | array | Đánh giá biên lợi nhuận so với ngành | performance |
| plan | array | Đánh giá kế hoạch kinh doanh | performance |
| past_ni_rev | array | Đánh giá lợi nhuận và doanh thu quá khứ | performance |
| past_margin | array | Đánh giá biên lợi nhuận quá khứ | performance |
| div_yield | array | Đánh giá tỷ suất cổ tức | dividend |
| div_hist | array | Đánh giá lịch sử cổ tức | dividend |
| div_fcf | array | Đánh giá cổ tức/dòng tiền tự do | dividend |
| div_payout | array | Đánh giá tỷ lệ chi trả cổ tức | dividend |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| title | string | Tiêu đề đánh giá chi tiết |
| description | string | Mô tả chi tiết kết quả đánh giá |
| isPass | boolean | - true: Đạt tiêu chuẩn - false: Không đạt tiêu chuẩn |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| year | number | Năm tài chính |
| isLtm | boolean | - true: Dữ liệu LTM - false: Dữ liệu năm tài chính |
| revenuePlan | number | Kế hoạch doanh thu (VNĐ) |
| netProfitBeforeTaxPlan | number | Kế hoạch lợi nhuận trước thuế (VNĐ) |
| netProfitAfterTaxPlan | number | Kế hoạch lợi nhuận sau thuế (VNĐ) |
| netProfitAfterTaxAct | number | Thực hiện lợi nhuận sau thuế (VNĐ) |
| netProfitBeforeTaxAct | number | Thực hiện lợi nhuận trước thuế (VNĐ) |
| revenueAct | number | Thực hiện doanh thu (VNĐ) |
| revenuePerRate | number | Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch doanh thu (%) |
| netProfitBtPerRate | number | Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch lợi nhuận trước thuế (%) |
| netProfitAtPerRate | number | Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch lợi nhuận sau thuế (%) |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| title | string | Tiêu đề đánh giá chi tiết |
| description | string | Mô tả chi tiết kết quả đánh giá |
| isPass | boolean | - true: Đạt tiêu chuẩn - false: Không đạt tiêu chuẩn |