Widget này hoạt động như một bảng dữ liệu tổng hợp (một dạng “danh thiếp” cổ phiếu), hiển thị nhanh các thông tin quan trọng nhất của một mã cổ phiếu trên dashboard. Nội dung bao gồm:
- Thông tin cơ bản: Tên công ty, mã cổ phiếu (ticker), sàn niêm yết và ngành kinh tế.
- Dữ liệu giao dịch: Giá hiện tại, mức thay đổi, khối lượng giao dịch trong ngày và khối lượng trung bình 10 phiên…
- Chỉ số tài chính & định giá: Một lưới các chỉ số tài chính cốt lõi như Vốn hóa, P/E, P/B, EPS, ROE, ROA...
- Đường dẫn truy cập nhanh: Các liên kết để xem sâu hơn về "Lịch sử trả cổ tức" hoặc "Tóm tắt doanh nghiệp".
Giá trị mang lại
- Snapshot “Tất cả trong một”: Thay vì phải mở một trang phân tích cổ phiếu riêng biệt, nhà đầu tư có thể có ngay một bức tranh tổng quan về các chỉ số quan trọng nhất của cổ phiếu mà họ quan tâm, giúp tiết kiệm thời gian và giữ luồng phân tích liền mạch.
- Cá nhân hóa góc nhìn phân tích: Đây là giá trị cốt lõi. Một nhà đầu tư giá trị có thể tùy chỉnh để hiển thị P/B, EV/EBITDA và Giá trị sổ sách. Một nhà đầu tư tăng trưởng có thể ưu tiên EPS, ROE. Khả năng này biến widget thành một công cụ phân tích được "đo ni đóng giày" cho từng người.
- Nền tảng so sánh nhanh: Bằng cách nhân bản widget này và đặt hai widget cạnh nhau, nhà đầu tư có thể dễ dàng so sánh trực tiếp các chỉ số của hai cổ phiếu khác nhau (ví dụ: HPG và HSG) trên cùng một màn hình, một tính năng cực kỳ hữu ích.
Tùy chỉnh & Tương tác
- Tìm kiếm nhanh: Nhập hoặc chọn mã cổ phiếu để thay đổi dữ liệu hiển thị.
- Tùy chỉnh cột: Thông qua menu "Tùy chỉnh cột", nhà đầu tư có toàn quyền bật/tắt hàng chục chỉ số khác nhau, từ các chỉ số cơ bản (như vốn hóa, khối lượng giao dịch, EPS, P/E…) đến các chỉ số nâng cao (ROE, ROA, Tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, Định giá...), tạo ra một bộ dữ liệu độc nhất phù hợp với nhu cầu của riêng mình.
Hướng dẫn tích hợp API
Dữ liệu Dropdown tuỳ chỉnh cột
| Cột (label) | value |
|---|
| Vốn hóa | marketCap |
| Khối lượng | volume |
| Cổ phiếu lưu hành | outstandingSharesValue |
| KLGD TB 10 phiên | volume10dAvg |
| P/E | peRatio |
| P/B | pbRatio |
| EV/EBITDA | evEbitdaRatio |
| EPS | epsRatio |
| Giá trị sổ sách | bookValue |
| Tỷ suất cổ tức | dividendYieldCurrent |
| ROE | roe |
| ROA | roa |
| Tăng trưởng DT 12 tháng | revenueLtmGrowth |
| Tăng trưởng DT 5 năm | revenue5yGrowth |
| Tăng trưởng LN 12 tháng | netIncomeLtmGrowth |
| Tăng trưởng LN 5 năm | netIncome5yGrowth |
| % 7D | pricePctChg7d |
| % 1M | pricePctChg30d |
| % YTD | pricePctChgYtd |
| % 1Y | pricePctChg1y |
| % 3Y | pricePctChg3y |
| % 5Y | pricePctChg5y |
| Phân tích cơ bản | companyQuality |
| Rủi ro | overallRiskLevel |
| Định giá | qualityValuation |